Kasser English

emotional

/ˈimouʃənl/
tính từ
cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm

emotional (/ˈimouʃənl/, tính từ) nghĩa là cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.