Kasser English

eminence

/ˈeminəns/
danh từ
mô đất; sự nổi tiếng; địa vị cao trọng; (Eminence) đức giáo chủ (tiếng xưng hô)

eminence (/ˈeminəns/, danh từ) nghĩa là mô đất; sự nổi tiếng; địa vị cao trọng; (Eminence) đức giáo chủ (tiếng xưng hô). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.