Kasser English

embrace

/imˈbreis/
danh từ
sự ôm, cái ôm; (nói trại) sự ăn nằm với nhau

embrace (/imˈbreis/, danh từ) nghĩa là sự ôm, cái ôm; (nói trại) sự ăn nằm với nhau. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự ôm, cái ôm; (nói trại) sự ăn nằm với nhau
  • động từ ôm, ôm chặt, ghì chặt; nắm lấy (thời cơ...); đi theo (đường lối, đảng phái, sự nghiệp...)