embodiment /imˈbɔdimənt/danh từhiện thân; sự biểu hiện C2 embodiment (/imˈbɔdimənt/, danh từ) nghĩa là hiện thân; sự biểu hiện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge