Kasser English

eloquence

/ˈeləkwəns/
danh từ
tài hùng biện; (từ cổ,nghĩa cổ) môn tu từ

eloquence (/ˈeləkwəns/, danh từ) nghĩa là tài hùng biện; (từ cổ,nghĩa cổ) môn tu từ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.