Kasser English

elemental

/,eliˈmentl/
tính từ
(thuộc) bốn nguyên tố; (thuộc) sức mạnh thiên nhiên; siêu phàm như sức mạnh thiên nhiên; (hoá học) (thuộc) nguyên tố; hợp thành

elemental (/,eliˈmentl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) bốn nguyên tố; (thuộc) sức mạnh thiên nhiên; siêu phàm như sức mạnh thiên nhiên; (hoá học) (thuộc) nguyên tố; hợp thành. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.