Kasser English

edification

/,edifiˈkeiʃn/
danh từ
sự soi sáng; sự mở mang trí óc; ((thường)(mỉa mai)) sự khai trí

edification (/,edifiˈkeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự soi sáng; sự mở mang trí óc; ((thường)(mỉa mai)) sự khai trí. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.