Kasser English

ecstatically

/ɛkstˈætɪkli/
trạng từ
đê mê, ngây ngất, mê ly

ecstatically (/ɛkstˈætɪkli/, trạng từ) nghĩa là đê mê, ngây ngất, mê ly. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.