Kasser English

earnings

/ˈəːniɳz/
danh từ
tiền kiếm được, tiền lương; tiền lãi

earnings (/ˈəːniɳz/, danh từ) nghĩa là tiền kiếm được, tiền lương; tiền lãi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.