Kasser English

each other

đại từ
lẫn nhau, nhau

each other (, đại từ) nghĩa là lẫn nhau, nhau. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Câu ví dụ với each other

I grew up in a neighbourhood where everyone knew each other.
ai grou p in ei ˈneibəhud we ˈevribɔdi nou iːtʃ ˈʌðə
Tôi lớn lên ở một khu mà ai cũng biết nhau.