Kasser English

duplication

/,djuːpliˈkeiʃn/
danh từ
sự sao lại, sự sao lục, sự làm thành hai bản; sự gấp đôi, sự nhân đôi; sự sao chép; sự tăng gấp đôi

duplication (/,djuːpliˈkeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự sao lại, sự sao lục, sự làm thành hai bản; sự gấp đôi, sự nhân đôi; sự sao chép; sự tăng gấp đôi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.