Kasser English

drama

/ˈdrɑːmə/
danh từ
kịch; tuồng (cổ); (the drama) nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồng; sự việc có tính kịch

drama (/ˈdrɑːmə/, danh từ) nghĩa là kịch; tuồng (cổ); (the drama) nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồng; sự việc có tính kịch. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.