Kasser English

drag

/dræg/
động từ
lôi kéo; kéo lê; (hàng hải) kéo (neo) trôi đi

drag (/dræg/, động từ) nghĩa là lôi kéo; kéo lê; (hàng hải) kéo (neo) trôi đi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ lôi kéo; kéo lê; (hàng hải) kéo (neo) trôi đi
    to drag one's feet – kéo lê chân; (nghĩa bóng) làm chạm chạp lề mề, làm miễn cưỡng
  • danh từ cái bừa lớn, cái bừa nặng; xe trượt (san đất, chở đồ nặng...); xe bốn ngựa