Kasser English

diving

/dˈaɪvɪŋ/
danh từ
việc lặn dưới nước; (thể thao) việc lao đầu xuống nước

diving (/dˈaɪvɪŋ/, danh từ) nghĩa là việc lặn dưới nước; (thể thao) việc lao đầu xuống nước. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.