dive
/daiv/
danh từ
sự nhảy lao đầu xuống (nước...); sự lặn; (hàng không) sự đâm bổ xuống, sự bổ nhào xuống (máy bay); (hàng hải) sự lặn (tàu ngầm)
dive (/daiv/, danh từ) nghĩa là sự nhảy lao đầu xuống (nước...); sự lặn; (hàng không) sự đâm bổ xuống, sự bổ nhào xuống (máy bay); (hàng hải) sự lặn (tàu ngầm). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ sự nhảy lao đầu xuống (nước...); sự lặn; (hàng không) sự đâm bổ xuống, sự bổ nhào xuống (máy bay); (hàng hải) sự lặn (tàu ngầm)
- động từ nhảy lao đầu xuống (nước...); lặn; (hàng không) đâm bổ xuống, bổ nhào xuống (máy bay); (hàng hải) lặn (tàu ngầm)