Kasser English

distance

/ˈdistəns/
danh từ
khoảng cách, tầm xa; khoảng (thời gian); quãng đường; (thể dục,thể thao) quãng đường chạy đua (dài 240 iat)

distance (/ˈdistəns/, danh từ) nghĩa là khoảng cách, tầm xa; khoảng (thời gian); quãng đường; (thể dục,thể thao) quãng đường chạy đua (dài 240 iat). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ khoảng cách, tầm xa; khoảng (thời gian); quãng đường; (thể dục,thể thao) quãng đường chạy đua (dài 240 iat)
    beyond striking distance – quá tầm với tay đánh được
  • động từ để ở xa, đặt ở xa; làm xa ra; làm dường như ở xa; bỏ xa (trong cuộc chạy đua, cuộc thi...)