Kasser English

dissension

/diˈsenʃn/
danh từ
mối bất đồng, mối chia rẽ

dissension (/diˈsenʃn/, danh từ) nghĩa là mối bất đồng, mối chia rẽ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.