disquieting (/disˈkwaiətiɳ/, tính từ) nghĩa là làm không an tâm, làm không yên lòng, làm băn khoăn lo lắng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.
disquieting (/disˈkwaiətiɳ/, tính từ) nghĩa là làm không an tâm, làm không yên lòng, làm băn khoăn lo lắng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.