Kasser English

dispensable

/disˈpensəbl/
tính từ
có thể miễn trừ, có thể tha cho; có thể bỏ qua, có thể đừng được, không cần thiết

dispensable (/disˈpensəbl/, tính từ) nghĩa là có thể miễn trừ, có thể tha cho; có thể bỏ qua, có thể đừng được, không cần thiết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.