Kasser English

disorder

/disˈɔːdə/
danh từ
sự mất trật tự, sự bừa bãi, sự lộn xộn; sự hỗn loạn, sự rối loạn, sự náo loạn; (y học) sự khó ở, sự rối loạn (một chức năng của cơ thể)

disorder (/disˈɔːdə/, danh từ) nghĩa là sự mất trật tự, sự bừa bãi, sự lộn xộn; sự hỗn loạn, sự rối loạn, sự náo loạn; (y học) sự khó ở, sự rối loạn (một chức năng của cơ thể). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 7 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự mất trật tự, sự bừa bãi, sự lộn xộn; sự hỗn loạn, sự rối loạn, sự náo loạn; (y học) sự khó ở, sự rối loạn (một chức năng của cơ thể)
  • động từ làm mất trật tự, làm bừa bãi, làm lộn xộn; làm hỗn loạn, làm rối loạn, làm náo loạn; (y học) làm khó ở, làm rối loạn (một chức năng của cơ thể)

Câu ví dụ với disorder

Consider a hypothetical treatment that cures a hereditary blood disorder with a single injection, at a cost of two million dollars per patient.
kənˈsidə ei hˌaɪpəθˈɛtɪkəl ˈtriːtmənt ðæt ei hiˈreditəri blʌd disˈɔːdə wi ei ˈsiɳgl inˈdʤekʃn æt ei kɔst ɔv tuː ˈmiljən pəː ˈpeiʃənt
Hãy xét một liệu pháp giả định chữa khỏi một rối loạn máu di truyền chỉ bằng một mũi tiêm, với chi phí hai triệu đô la mỗi bệnh nhân.