disgrace
/disˈgeis/
danh từ
tình trạng bị ghét bỏ, tình trạng bị ruồng bỏ, tình trạng không được sủng ái; tình trạng giáng chức, tình trạng giáng chức; tình trạng bị thất thế; sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ thẹn; điều ô nhục, điều nhục nhã, điều hổ thẹn
disgrace (/disˈgeis/, danh từ) nghĩa là tình trạng bị ghét bỏ, tình trạng bị ruồng bỏ, tình trạng không được sủng ái; tình trạng giáng chức, tình trạng giáng chức; tình trạng bị thất thế; sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ thẹn; điều ô nhục, điều nhục nhã, điều hổ thẹn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ tình trạng bị ghét bỏ, tình trạng bị ruồng bỏ, tình trạng không được sủng ái; tình trạng giáng chức, tình trạng giáng chức; tình trạng bị thất thế; sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ thẹn; điều ô nhục, điều nhục nhã, điều hổ thẹnto fall into disgrace; to be in disgrace – không được sủng ái
- động từ ghét bỏ, ruồng bỏ, không sủng ái; giáng chức, cách chức; làm ô nhục, làm nhục nhã, làm hổ thẹn