Kasser English

disconnect

/ˈdiskəˈnekt/
động từ
làm rời ra, cắt rời ra, tháo rời ra; phân cách ra; (điện học) ngắt, cắt (dòng điện...); cắt, tháo, tách rời (đ)

disconnect (/ˈdiskəˈnekt/, động từ) nghĩa là làm rời ra, cắt rời ra, tháo rời ra; phân cách ra; (điện học) ngắt, cắt (dòng điện...); cắt, tháo, tách rời (đ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.