Kasser English

disc jockey

(vt dj) phát thanh viên nhạc dân gian (trên đài truyền thanh, truyền hình)

disc jockey (, ) nghĩa là (vt dj) phát thanh viên nhạc dân gian (trên đài truyền thanh, truyền hình). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Cụm từ có chứa từ này

Học theo cụm giúp nhớ cách dùng từ trong câu.

jockey danh từ · 2 cụm