Kasser English

disapproval

/,disəˈpruːvəl/
danh từ
sự không tán thành, sự phản đối; sự chê

disapproval (/,disəˈpruːvəl/, danh từ) nghĩa là sự không tán thành, sự phản đối; sự chê. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.