Kasser English

disappointing

/,disəˈpɔintiɳ/
tính từ
làm chán ngán, làm thất vọng

disappointing (/,disəˈpɔintiɳ/, tính từ) nghĩa là làm chán ngán, làm thất vọng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Câu ví dụ với disappointing

The delay was disappointing, but the staff were helpful.
ðiː diˈlei biː bʌt ðiː stɑːf biː ˈhelpful
Việc trễ hẹn thật đáng thất vọng, nhưng nhân viên rất nhiệt tình.