Kasser English

dime

/daim/
danh từ
một hào (1 qoành 0 đô la); (the dimes) (từ lóng) tiền; (định ngữ) rẻ tiền

dime (/daim/, danh từ) nghĩa là một hào (1 qoành 0 đô la); (the dimes) (từ lóng) tiền; (định ngữ) rẻ tiền. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.