Kasser English

diligent

/ˈdilidʤənt/
tính từ
siêng năng, chuyên cần, cần cù

diligent (/ˈdilidʤənt/, tính từ) nghĩa là siêng năng, chuyên cần, cần cù. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.