Kasser English

diagram

/ˈdaiəgræm/
danh từ
biểu đồ; sơ đồ; (máy tính) biểu đồ, sơ đồ

diagram (/ˈdaiəgræm/, danh từ) nghĩa là biểu đồ; sơ đồ; (máy tính) biểu đồ, sơ đồ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.