Kasser English

developer

/dɪˈveləpə/
danh từ
chủ đầu tư bất động sản

developer (/dɪˈveləpə/, danh từ) nghĩa là chủ đầu tư bất động sản., có trong IELTS 2 Bài 4 của Kasser English.

Lưu ý: property developer = chủ đầu tư xây dựng, không chỉ lập trình viên