detachment
/diˈtætʃmənt/
danh từ
sự gỡ ra, sự tháo rời, sự tách ra; tình trạng tách rời ra; sự thờ ơ (đối với việc đời); tình trạng sống tách rời; sự vô tư, sự suy xét độc lập
detachment (/diˈtætʃmənt/, danh từ) nghĩa là sự gỡ ra, sự tháo rời, sự tách ra; tình trạng tách rời ra; sự thờ ơ (đối với việc đời); tình trạng sống tách rời; sự vô tư, sự suy xét độc lập. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.