Kasser English

despair

/disˈpeə/
danh từ
sự thất vọng; nỗi thất vọng, nỗi tuyệt vọng

despair (/disˈpeə/, danh từ) nghĩa là sự thất vọng; nỗi thất vọng, nỗi tuyệt vọng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự thất vọng; nỗi thất vọng, nỗi tuyệt vọng
    to be in despair – tuyệt vọng
  • động từ hết hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng
    to despair of somemthing – hết hy vọng vào việc