Kasser English

derisive

/diˈraisiv/
tính từ
chế nhạo, nhạo báng, chế giễu; làm trò cười

derisive (/diˈraisiv/, tính từ) nghĩa là chế nhạo, nhạo báng, chế giễu; làm trò cười. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.