Kasser English

demography

/diːˈmɔgrəfi/
danh từ
nhân khẩu học; (thống kê) khoa điều tra dân số

demography (/diːˈmɔgrəfi/, danh từ) nghĩa là nhân khẩu học; (thống kê) khoa điều tra dân số. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.