Kasser English

demo

/dˈɛməʊ/
danh từ
cuộc biểu tình; <tin> giới thiệu, chương trình giới thiệu

demo (/dˈɛməʊ/, danh từ) nghĩa là cuộc biểu tình; <tin> giới thiệu, chương trình giới thiệu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.