Kasser English

degradation

/,degrəˈdeiʃn/
danh từ
sự giáng chức; sự hạ tầng công tác; sự làm mất danh giá, sự làm mất thanh thể; sự làm giảm giá trị, sự làm thành đê hèn, sự làm thành hèn hạ

degradation (/,degrəˈdeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự giáng chức; sự hạ tầng công tác; sự làm mất danh giá, sự làm mất thanh thể; sự làm giảm giá trị, sự làm thành đê hèn, sự làm thành hèn hạ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.