Kasser English

de facto

/diːˈfæktou/
tính từ
về thực tế (không chính thức); thực tế, mặc nhiên

de facto (/diːˈfæktou/, tính từ) nghĩa là về thực tế (không chính thức); thực tế, mặc nhiên. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.