Kasser English

cup

/kʌp/
danh từ
tách, chén; (thể dục,thể thao) cúp, giải; (thực vật học) đài (hoa)

cup (/kʌp/, danh từ) nghĩa là tách, chén; (thể dục,thể thao) cúp, giải; (thực vật học) đài (hoa). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ tách, chén; (thể dục,thể thao) cúp, giải; (thực vật học) đài (hoa)
    to win a cup – đoạt giải
  • động từ khum thành hình chén, chu thành hình chén (bàn tay...); (y học) giác; (tô pô) tích, dấu &#8746