Kasser English

cubism

/ˈkjuːbizm/
danh từ
(hội họa) xu hướng lập thể

cubism (/ˈkjuːbizm/, danh từ) nghĩa là (hội họa) xu hướng lập thể. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.