crippling /krˈɪplɪŋ/danh từ(kỹ thuật) sự méo mó C2 crippling (/krˈɪplɪŋ/, danh từ) nghĩa là (kỹ thuật) sự méo mó. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge