Kasser English

credible

/ˈkredəbl/
tính từ
đáng tin, tin được; (thống kê) tin được

credible (/ˈkredəbl/, tính từ) nghĩa là đáng tin, tin được; (thống kê) tin được. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.