crawl (/krɔːl/, động từ) nghĩa là bò, trườn; lê bước, lê chân, bò lê; bò nhung nhúc, bò lúc nhúc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- động từ bò, trườn; lê bước, lê chân, bò lê; bò nhung nhúc, bò lúc nhúcthe ground crawls with ants – đất nhung nhúc những kiến
- danh từ ao nuôi cá; chỗ nuôi rùa; chỗ nuôi tôm; sự bò, sự trường