Kasser English

craving

/ˈkreiviɳ/
danh từ
sự thèm muốn, lòng khao khát

craving (/ˈkreiviɳ/, danh từ) nghĩa là sự thèm muốn, lòng khao khát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.