cowardly /ˈkauədli/tính từnhát gan, nhút nhát; hèn nhát B2 cowardly (/ˈkauədli/, tính từ) nghĩa là nhát gan, nhút nhát; hèn nhát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge