Kasser English

courgette

/kɜːdʒˈɛt/
danh từ
(thực vật) bí xanh

courgette (/kɜːdʒˈɛt/, danh từ) nghĩa là (thực vật) bí xanh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.