Kasser English

cornet

/ˈkɔːnit/
danh từ
(âm nhạc) kèn coonê; người thổi kèn coonê; bao giấy hình loa (đựng lạc rang...)

cornet (/ˈkɔːnit/, danh từ) nghĩa là (âm nhạc) kèn coonê; người thổi kèn coonê; bao giấy hình loa (đựng lạc rang...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.