Kasser English

cordon

/ˈkɔːdn/
danh từ
dãy đồn bốt; hàng rào cảnh sát; hàng rào vệ sinh (để ngăn khu vực có bệnh dịch) ((cũng) sanitary cordon); dây kim tuyến (đeo ở vai...)

cordon (/ˈkɔːdn/, danh từ) nghĩa là dãy đồn bốt; hàng rào cảnh sát; hàng rào vệ sinh (để ngăn khu vực có bệnh dịch) ((cũng) sanitary cordon); dây kim tuyến (đeo ở vai...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.