convoluted /ˈkɔnvəluːt/tính từquấn, xoắn C1 convoluted (/ˈkɔnvəluːt/, tính từ) nghĩa là quấn, xoắn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge