Kasser English

convict

/ˈkɔnvikt/
động từ
kết án, tuyên bố có tội; làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội tù...)

convict (/ˈkɔnvikt/, động từ) nghĩa là kết án, tuyên bố có tội; làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội tù...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1, có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 11 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ kết án, tuyên bố có tội; làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội tù...)
    to convict someone of a crime – tuyên bố người nào phạm tội
  • danh từ người bị kết án tù, người tù
    convict prison (establishment) – nhà tù, khám lớn