Kasser English

conversely

/kənvˈɜːsli/
trạng từ
ngược lại; một cách ngược lại, đảo lại

conversely (/kənvˈɜːsli/, trạng từ) nghĩa là ngược lại; một cách ngược lại, đảo lại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.