Kasser English

context

/ˈkɔntekst/
danh từ
(văn học) văn cảnh, ngữ cảnh, mạch văn; khung cảnh, phạm vi; bối cảnh; ngữ/văn cảnh

context (/ˈkɔntekst/, danh từ) nghĩa là (văn học) văn cảnh, ngữ cảnh, mạch văn; khung cảnh, phạm vi; bối cảnh; ngữ/văn cảnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.